ngộ biện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suy luận sai lầm không chủ ý: "ngộ biện" chỉ một lỗi logic trong lập luận, xảy ra khi người nói hoặc người viết vô tình đưa ra kết luận sai dựa trên các tiền đề không chính xác hoặc cách suy diễn không hợp lệ, mà không có ý đồ lừa dối. Thuật ngữ này thường dùng trong triết học và logic học.
- Phân biệt với "ngụy biện": "ngộ biện" khác với "ngụy biện" ở chỗ nó không có chủ ý cố tình đánh lừa; nó là sai lầm vô tình trong quá trình tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lập luận của anh ta mắc phải một ngộ biện khi cho rằng tất cả mọi người đều thích mùa hè vì anh ta thích mùa hè. (Suy luận sai lầm xảy ra do khái quát hóa từ trải nghiệm cá nhân.)
- Trong triết học, ngộ biện thường được nghiên cứu để tránh các lỗi tư duy phổ biến. (Ngộ biện là đối tượng phân tích trong logic học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngộ biện hình thức": lỗi logic liên quan đến cấu trúc của lập luận.
- Ngộ biện hình thức xảy ra khi kết luận không theo từ các tiền đề. (Ví dụ: "Nếu A thì B, có B, vậy có A" là một ngộ biện hình thức.)
"ngộ biện phi hình thức": lỗi logic liên quan đến nội dung hoặc ngữ cảnh của lập luận.
- Ngộ biện phi hình thức thường xuất hiện trong tranh luận hàng ngày, như tấn công cá nhân thay vì luận điểm. (Đây là lỗi vô tình, không cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
Ngụy biện (danh từ): lập luận sai lầm có chủ ý, cố tình đánh lừa người nghe.
- Ngụy biện khác với ngộ biện ở chỗ nó có mục đích lừa dối. (Ngụy biện là hành vi cố tình xuyên tạc sự thật.)
Sai lầm logic (danh từ): lỗi trong suy luận, có thể là vô tình hoặc cố ý.
- Sai lầm logic là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả ngộ biện và ngụy biện.
Từ đồng nghĩa
- Suy luận sai: lỗi trong quá trình tư duy dẫn đến kết luận không đúng.
- Lỗi logic: sai sót trong cách lập luận.
Thành ngữ liên quan
- Ngộ biện vô tình: lỗi logic xảy ra do thiếu hiểu biết hoặc bất cẩn, không có ác ý.
- Đó chỉ là một ngộ biện vô tình, không phải cố tình lừa dối. (Người nói không có ý đồ xấu.)